Cách phát âm coaster

Filter language and accent
filter
coaster phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkəʊstə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm coaster
    Phát âm của Smeechy (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Smeechy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coaster
    Phát âm của palitoner (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  palitoner

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của coaster

    • a resident of a coastal area
    • someone who coasts
    • a covering (plate or mat) that protects the surface of a table (i.e., from the condensation on a cold glass or bottle)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coaster trong Tiếng Anh

coaster phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm coaster
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coaster trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ coaster?
coaster đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ coaster coaster   [en - usa]
  • Ghi âm từ coaster coaster   [es - es]
  • Ghi âm từ coaster coaster   [es - latam]
  • Ghi âm từ coaster coaster   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather