Cách phát âm coasting

Filter language and accent
filter
coasting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkəʊstɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coasting
    Phát âm của Bockpach (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Bockpach

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của coasting

    • the shore of a sea or ocean
    • a slope down which sleds may coast
    • the area within view

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coasting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion