Cách phát âm coats

Filter language and accent
filter
coats phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəʊts
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm coats
    Phát âm của Johnnyb (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Johnnyb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của coats

    • an outer garment that has sleeves and covers the body from shoulder down; worn outdoors
    • a thin layer covering something
    • growth of hair or wool or fur covering the body of an animal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coats trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ coats?
coats đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ coats coats   [en - uk]
  • Ghi âm từ coats coats   [en - usa]
  • Ghi âm từ coats coats   [es - es]
  • Ghi âm từ coats coats   [es - latam]
  • Ghi âm từ coats coats   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature