Cách phát âm cocoon

Filter language and accent
filter
cocoon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈkuːn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cocoon
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cocoon
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cocoon
    Phát âm của ilil (Nữ từ Israel) Nữ từ Israel
    Phát âm của  ilil

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cocoon

    • silky envelope spun by the larvae of many insects to protect pupas and by spiders to protect eggs
    • retreat as if into a cocoon, as from an unfriendly environment
    • wrap in or as if in a cocoon, as for protection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cocoon trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cocoon?
cocoon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cocoon cocoon   [en - uk]
  • Ghi âm từ cocoon cocoon   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou