Cách phát âm Codon

Filter language and accent
filter
Codon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkoʊˌdɑn
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Codon
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Codon
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Codon

    • a specific sequence of three adjacent nucleotides on a strand of DNA or RNA that specifies the genetic code information for synthesizing a particular amino acid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Codon trong Tiếng Anh

Codon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Codon
    Phát âm của Clean (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Clean

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Codon

    • unité de base de la molécule d'A.D.N. permettant la synthèse d'un acide aminé

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Codon trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Codon?
Codon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Codon Codon   [es - es]
  • Ghi âm từ Codon Codon   [es - latam]
  • Ghi âm từ Codon Codon   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany