Cách phát âm coenzyme

trong:
Filter language and accent
filter
coenzyme phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  koˈenzaɪm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coenzyme
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm coenzyme
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • coenzyme ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của coenzyme

    • a small molecule (not a protein but sometimes a vitamin) essential for the activity of some enzymes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coenzyme trong Tiếng Anh

coenzyme phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm coenzyme
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của coenzyme

    • partie d'enzyme non protéique

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coenzyme trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel