Cách phát âm coeval

Filter language and accent
filter
coeval phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəʊˈiːv(ə)l
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coeval
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của coeval

    • a person of nearly the same age as another
    • of the same period

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coeval trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion