Cách phát âm cognates

Filter language and accent
filter
cognates phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒɡneɪts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cognates
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cognates

    • one related by blood or origin; especially on sharing an ancestor with another
    • a word is cognate with another if both derive from the same word in an ancestral language
    • related in nature

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cognates trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cognates?
cognates đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cognates cognates   [en - uk]
  • Ghi âm từ cognates cognates   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl