Cách phát âm cojones

cojones phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm cojones Phát âm của Sento (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cojones Phát âm của maurazos (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cojones Phát âm của Izcariel (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cojones Phát âm của calixto (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cojones Phát âm của fernando_tala (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cojones Phát âm của knet (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cojones Phát âm của magerman (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cojones Phát âm của felipearenas (Nam từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cojones trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • cojones ví dụ trong câu

    • Por cojones

      phát âm Por cojones Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • ¡Manda cojones!

      phát âm ¡Manda cojones! Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cojones

    • Gónada del animal macho, en especial del humano
    • Expresión de enfado, fastidio o sorpresa desagradable

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cojones phát âm trong Tiếng Anh [en]
  • phát âm cojones Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cojones trong Tiếng Anh

Từ ngẫu nhiên: quesoplastificadohombreviejoseptiembre