Cách phát âm colder

Filter language and accent
filter
colder phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkəʊldə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm colder
    Phát âm của AngloAndy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  AngloAndy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm colder
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm colder
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm colder
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • colder ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colder trong Tiếng Anh

colder phát âm trong Tiếng Bench (Ethiopia) [bcq]
  • phát âm colder
    Phát âm của amylokmart (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  amylokmart

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colder trong Tiếng Bench (Ethiopia)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ colder?
colder đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ colder colder   [es - es]
  • Ghi âm từ colder colder   [es - latam]
  • Ghi âm từ colder colder   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl