Cách phát âm colleagues

trong:
Filter language and accent
filter
colleagues phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒliːɡz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm colleagues
    Phát âm của thedayfterspeaks (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  thedayfterspeaks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm colleagues
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm colleagues
    Phát âm của Cats101 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cats101

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm colleagues
    Phát âm của viking99 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  viking99

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm colleagues
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của colleagues

    • an associate that one works with
    • a person who is member of one's class or profession

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colleagues trong Tiếng Anh

colleagues phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm colleagues
    Phát âm của rafilski (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  rafilski

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colleagues trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ colleagues?
colleagues đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ colleagues colleagues   [pt - pt]
  • Ghi âm từ colleagues colleagues   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen