Cách phát âm Comanche

Filter language and accent
filter
Comanche phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈmæntʃi, koʊ-
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Comanche
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Comanche

    • a member of the Shoshonean people who formerly lived between Wyoming and the Mexican border but are now chiefly in Oklahoma
    • the Shoshonean language spoken by the Comanche

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Comanche trong Tiếng Anh

Comanche phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm Comanche
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Comanche

    • relativo aos Comanches ou deles característico
    • indivíduo do povo dos Comanches

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Comanche trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Comanche?
Comanche đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Comanche Comanche   [es - es]
  • Ghi âm từ Comanche Comanche   [es - latam]
  • Ghi âm từ Comanche Comanche   [es - other]
  • Ghi âm từ Comanche Comanche   [gl]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt