Đánh vần theo âm vị: ˈkʌmfətə(r)s
-
phát âm comfortersPhát âm của ncnc123 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của ncnc123
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comforters trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: schedule, Google, YouTube, lieutenant, squirrel