Cách phát âm commandments

trong:
Filter language and accent
filter
commandments phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈmɑːndmənts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm commandments
    Phát âm của brooklyn20 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brooklyn20

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của commandments

    • something that is commanded
    • a doctrine that is taught

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commandments trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ commandments?
commandments đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ commandments commandments   [en - uk]
  • Ghi âm từ commandments commandments   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt