Cách phát âm commas

Filter language and accent
filter
commas phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm commas
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • commas ví dụ trong câu

    • inverted commas

      phát âm inverted commas
      Phát âm của Ocatilla (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của commas

    • a punctuation mark (,) used to indicate the separation of elements within the grammatical structure of a sentence
    • anglewing butterfly with a comma-shaped mark on the underside of each hind wing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commas trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl