Cách phát âm comminuted

trong:
Filter language and accent
filter
comminuted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒmɪˌnjuːtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm comminuted
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của comminuted

    • reduce to small pieces or particles by pounding or abrading

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comminuted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ comminuted?
comminuted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ comminuted comminuted   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou