Cách phát âm commissary

trong:
Filter language and accent
filter
commissary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒmɪsəri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm commissary
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của commissary

    • a retail store that sells equipment and provisions (usually to military personnel)
    • a snack bar in a film studio

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commissary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ commissary?
commissary đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ commissary commissary   [en - uk]
  • Ghi âm từ commissary commissary   [en - usa]
  • Ghi âm từ commissary commissary   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel