Cách phát âm committing

Filter language and accent
filter
committing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈmɪtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm committing
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của committing

    • perform an act, usually with a negative connotation
    • give entirely to a specific person, activity, or cause
    • cause to be admitted; of persons to an institution

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm committing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel