Cách phát âm commonest

Filter language and accent
filter
commonest phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒmənɛst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm commonest
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm commonest
    Phát âm của doccy (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  doccy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của commonest

    • a piece of open land for recreational use in an urban area
    • belonging to or participated in by a community as a whole; public
    • having no special distinction or quality; widely known or commonly encountered; average or ordinary or usual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commonest trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ commonest?
commonest đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ commonest commonest   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt