Cách phát âm communicated

Filter language and accent
filter
communicated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈmjuːnɪkeɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm communicated
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của communicated

    • transmit information
    • transmit thoughts or feelings
    • transfer to another

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm communicated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't