Cách phát âm communicative

trong:
Filter language and accent
filter
communicative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈmjuːnɪkətɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm communicative
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm communicative
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm communicative
    Phát âm của perimosocordiae (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  perimosocordiae

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm communicative
    Phát âm của Francis84 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Francis84

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • communicative ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của communicative

    • of or relating to communication
    • able or tending to communicate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm communicative trong Tiếng Anh

communicative phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm communicative
    Phát âm của arnolphe4534 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  arnolphe4534

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của communicative

    • qui se communique aisément, qui se transmet facilement
    • ayant des facilités d'élocution, expansive
  • Từ đồng nghĩa với communicative

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm communicative trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter