Cách phát âm communicator

trong:
Filter language and accent
filter
communicator phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈmjuːnɪkeɪtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm communicator
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của communicator

    • a person who communicates with others

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm communicator trong Tiếng Anh

communicator phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm communicator
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm communicator trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ communicator?
communicator đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ communicator communicator   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl