Cách phát âm composites

Filter language and accent
filter
composites phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm composites
    Phát âm của sarahwatne (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sarahwatne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm composites
    Phát âm của sharnon007 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sharnon007

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của composites

    • a conceptual whole made up of complicated and related parts
    • considered the most highly evolved dicotyledonous plants, characterized by florets arranged in dense heads that resemble single flowers
    • of or relating to or belonging to the plant family Compositae

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm composites trong Tiếng Anh

composites phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm composites
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm composites trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh