Cách phát âm compounding

Filter language and accent
filter
compounding phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm compounding
    Phát âm của findavis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  findavis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của compounding

    • the act of combining things to form a new whole

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compounding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ compounding?
compounding đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ compounding compounding   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave