Cách phát âm concisely

trong:
Filter language and accent
filter
concisely phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈsaɪsli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm concisely
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của concisely

    • in a concise manner; in a few words

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concisely trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ concisely?
concisely đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ concisely concisely   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather