Cách phát âm condemned

trong:
Filter language and accent
filter
condemned phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈdemd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm condemned
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm condemned
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm condemned
    Phát âm của jgilme1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jgilme1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm condemned
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của condemned

    • express strong disapproval of
    • declare or judge unfit for use or habitation
    • compel or force into a particular state or activity
  • Từ đồng nghĩa với condemned

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm condemned trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ condemned?
condemned đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ condemned condemned   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril