Cách phát âm doomed

doomed phát âm trong Tiếng Anh [en]
duːmd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm doomed Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm doomed Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doomed trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • doomed ví dụ trong câu

    • By signing us up for that training you have doomed us all to hours of extra work.

      phát âm By signing us up for that training you have doomed us all to hours of extra work. Phát âm của RobertStates (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Who cares about global warming? We're all doomed anyway

      phát âm Who cares about global warming? We're all doomed anyway Phát âm của Kellinator (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của doomed

    • people who are destined to die soon
    • marked for certain death
    • in danger of the eternal punishment of Hell
  • Từ đồng nghĩa với doomed

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat