Cách phát âm doomed

Filter language and accent
filter
doomed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  duːmd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm doomed
    Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snelsonk

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm doomed
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của doomed

    • people who are destined to die soon
    • marked for certain death
    • in danger of the eternal punishment of Hell
  • Từ đồng nghĩa với doomed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doomed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ doomed?
doomed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ doomed doomed   [en - uk]
  • Ghi âm từ doomed doomed   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature