Cách phát âm confederations

trong:
Filter language and accent
filter
confederations phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˌfɛdərˈeɪʃənz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm confederations
    Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ccerva

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của confederations

    • the state of being allied or confederated
    • a union of political organizations
    • the act of forming an alliance or confederation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confederations trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel