Cách phát âm conflicted

Filter language and accent
filter
conflicted phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm conflicted
    Phát âm của magickrosa (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  magickrosa

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của conflicted

    • an open clash between two opposing groups (or individuals)
    • opposition between two simultaneous but incompatible feelings
    • a hostile meeting of opposing military forces in the course of a war

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conflicted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften