Cách phát âm confutation

trong:
Filter language and accent
filter
confutation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒnfjuːˈteɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm confutation
    Phát âm của nevdull (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nevdull

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của confutation

    • the speech act of refuting conclusively
    • evidence that refutes conclusively

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confutation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ confutation?
confutation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ confutation confutation   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave