Cách phát âm congener

Filter language and accent
filter
congener phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒndʒənər
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm congener
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của congener

    • a minor chemical constituent that gives a wine or liquor its distinctive character
    • an animal or plant that bears a relationship to another (as related by common descent or by membership in the same genus)
    • a whole (a thing or person) of the same kind or category as another

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm congener trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh