Cách phát âm conjunctive

Filter language and accent
filter
conjunctive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈdʒʌŋktɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conjunctive
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • conjunctive ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của conjunctive

    • an uninflected function word that serves to conjoin words or phrases or clauses or sentences
    • serving or tending to connect
    • involving the joint activity of two or more

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conjunctive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel