Cách phát âm conservatively

Filter language and accent
filter
conservatively phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈsɜːvətɪvli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conservatively
    Phát âm của Germany1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Germany1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của conservatively

    • in a conservative manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conservatively trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften