Cách phát âm consigner

Filter language and accent
filter
consigner phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.si.ɲe
  • phát âm consigner
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của consigner

    • mettre en dépôt des objets, comme garantie
    • rapporter quelque chose par écrit sur une pièce officielle
    • empêcher un militaire de quitter sa caserne
  • Từ đồng nghĩa với consigner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consigner trong Tiếng Pháp

consigner phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm consigner
    Phát âm của rensa (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rensa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của consigner

    • the person who delivers over or commits merchandise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consigner trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil