Cách phát âm consisted

Filter language and accent
filter
consisted phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm consisted
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của consisted

    • originate (in)
    • have its essential character; be comprised or contained in; be embodied in
    • be consistent in form, tenor, or character; be congruous

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consisted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ consisted?
consisted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ consisted consisted   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat