Cách phát âm conspecific

Filter language and accent
filter
conspecific phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒnspɪˈsɪfɪk
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm conspecific
    Phát âm của alevine521 (Nữ từ Nga) Nữ từ Nga
    Phát âm của  alevine521

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của conspecific

    • an organism belonging to the same species as another organism
    • belonging to the same species

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conspecific trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion