Cách phát âm convulsive

Filter language and accent
filter
convulsive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈvʌlsɪv
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm convulsive
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của convulsive

    • affected by involuntary jerky muscular contractions; resembling a spasm
    • resembling a convulsion in being sudden and violent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convulsive trong Tiếng Anh

convulsive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.vyl.siv
  • phát âm convulsive
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convulsive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ convulsive?
convulsive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ convulsive convulsive   [en - uk]
  • Ghi âm từ convulsive convulsive   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter