Cách phát âm cooked

Filter language and accent
filter
cooked phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kʊkt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cooked
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cooked
    Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Feeyonah

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cooked
    Phát âm của Cats101 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cats101

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cooked
    Phát âm của riskynil (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  riskynil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cooked

    • having been prepared for eating by the application of heat
  • Từ đồng nghĩa với cooked

    • phát âm done
      done [en]
    • phát âm baked
      baked [en]
    • phát âm fried
      fried [en]
    • phát âm boiled
      boiled [en]
    • phát âm burned
      burned [en]
    • phát âm fired
      fired [en]
    • phát âm heated
      heated [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cooked trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cooked?
cooked đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cooked cooked   [fil]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl