Cách phát âm fried

trong:
Filter language and accent
filter
fried phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fraɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fried
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fried
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fried

    • cooked by frying in fat
  • Từ đồng nghĩa với fried

    • phát âm cooked
      cooked [en]
    • phát âm baked
      baked [en]
    • phát âm done
      done [en]
    • phát âm boiled
      boiled [en]
    • phát âm burned
      burned [en]
    • phát âm fired
      fired [en]
    • phát âm heated
      heated [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fried trong Tiếng Anh

fried phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm fried
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fried trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fried?
fried đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fried fried   [en - uk]
  • Ghi âm từ fried fried   [es - es]
  • Ghi âm từ fried fried   [es - latam]
  • Ghi âm từ fried fried   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork