Cách phát âm coordinate

Filter language and accent
filter
coordinate phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coordinate
    Phát âm của SherryRitter (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SherryRitter

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • coordinate ví dụ trong câu

    • cartesian coordinate robot

      phát âm cartesian coordinate robot
      Phát âm của Maximusmorpheus (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của coordinate

    • a number that identifies a position relative to an axis
    • bring order and organization to
    • bring into common action, movement, or condition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coordinate trong Tiếng Anh

coordinate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm coordinate
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coordinate trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ coordinate?
coordinate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ coordinate coordinate   [en - uk]
  • Ghi âm từ coordinate coordinate   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither