Cách phát âm copes

Filter language and accent
filter
copes phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm copes
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của copes

    • brick that is laid sideways at the top of a wall
    • a long cloak; worn by a priest or bishop on ceremonial occasions
    • come to terms with

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm copes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ copes?
copes đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ copes copes   [es - es]
  • Ghi âm từ copes copes   [es - latam]
  • Ghi âm từ copes copes   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't