Cách phát âm copier

Filter language and accent
filter
copier phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒpiə(r)
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm copier
    Phát âm của mcshifty (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  mcshifty

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm copier trong Tiếng Anh

copier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm copier
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • copier ví dụ trong câu

    • phát âm Pendant l'examen, il a copié sur son voisin
      Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của copier

    • reproduire un texte, une bande magnétique, une disquette, de façon à obtenir l'identique de l'original
    • reproduire une œuvre artistique
    • imiter servilement
  • Từ đồng nghĩa với copier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm copier trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ copier?
copier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ copier copier   [en - uk]
  • Ghi âm từ copier copier   [en - usa]
  • Ghi âm từ copier copier   [es - es]
  • Ghi âm từ copier copier   [es - latam]
  • Ghi âm từ copier copier   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt