Cách phát âm cords

Filter language and accent
filter
cords phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɔːdz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cords
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cords

    • cotton trousers made of corduroy cloth

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cords trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cords?
cords đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cords cords   [es - es]
  • Ghi âm từ cords cords   [es - latam]
  • Ghi âm từ cords cords   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl