Cách phát âm Corinthians

trong:
Corinthians phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəˈrɪnθɪənz
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Corinthians Phát âm của zagarlaura (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Corinthians Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Corinthians Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Corinthians trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Corinthians

    • a man devoted to the pursuit of pleasure
    • a resident of Corinth
    • or pertaining to the Corinthian style of architecture

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Corinthians phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm Corinthians Phát âm của VanRicard (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Corinthians Phát âm của brazuca1979 (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Corinthians Phát âm của Joao_ (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Corinthians Phát âm của EsliLeaL (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Corinthians Phát âm của IuriCezar (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Corinthians Phát âm của jessykak (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Corinthians Phát âm của aimemoreira (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Corinthians Phát âm của drymotta (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Corinthians Phát âm của rmarsiglia (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Corinthians Phát âm của Zarzur (Nam từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm Corinthians Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Corinthians trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • Corinthians ví dụ trong câu

    • O facto é que o Corinthians foi campeão novamente.

      phát âm O facto é que o Corinthians foi campeão novamente. Phát âm của larycm (Nữ từ Brasil)
    • Salve o Corinthians, o campeão dos campeões, eternamente, dentro dos nossos corações !!!

      phát âm Salve o Corinthians, o campeão dos campeões, eternamente, dentro dos nossos corações !!! Phát âm của rmarsiglia (Nam từ Brasil)

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle