Cách phát âm corridors

trong:
Filter language and accent
filter
corridors phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm corridors
    Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TomCatMD

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của corridors

    • an enclosed passageway; rooms usually open onto it

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corridors trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ corridors?
corridors đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ corridors corridors   [en - uk]
  • Ghi âm từ corridors corridors   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften