Cách phát âm coruscant

trong:
Filter language and accent
filter
coruscant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm coruscant
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coruscant

    • langage soutenu brillant d'un grand éclat
  • Từ đồng nghĩa với coruscant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coruscant trong Tiếng Pháp

coruscant phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm coruscant
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coruscant trong Tiếng Latin

coruscant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈrʌskənt, ˈkɔrəs-, ˈkɒr-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm coruscant
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của coruscant

    • having brief brilliant points or flashes of light

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coruscant trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ coruscant?
coruscant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ coruscant coruscant   [en - usa]
  • Ghi âm từ coruscant coruscant   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui