Cách phát âm cottar

Filter language and accent
filter
cottar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cottar
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cottar

    • a peasant farmer in the Scottish Highlands
    • fastener consisting of a wedge or pin inserted through a slot to hold two other pieces together

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cottar trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh