Cách phát âm cotter

cotter phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɒtə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm cotter Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm cotter Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cotter trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cotter

    • a peasant farmer in the Scottish Highlands
    • a medieval English villein
    • fastener consisting of a wedge or pin inserted through a slot to hold two other pieces together

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas