Cách phát âm coudre

trong:
Filter language and accent
filter
coudre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kudʁ
  • phát âm coudre
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coudre
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coudre
    Phát âm của BodFA (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  BodFA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • coudre ví dụ trong câu

    • Il faut coudre les deux tissus sur le revers

      phát âm Il faut coudre les deux tissus sur le revers
      Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
    • phát âm Le couturier a cousu les pièces de la robe
      Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coudre trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman