Cách phát âm counterintelligence

Filter language and accent
filter
counterintelligence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkaʊntərɪnˈtelɪdʒəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm counterintelligence
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm counterintelligence
    Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cairosam

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của counterintelligence

    • intelligence activities concerned with identifying and counteracting the threat to security posed by hostile intelligence organizations or by individuals engaged in espionage or sabotage or subversion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm counterintelligence trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl